Dịch

behind the eight-ball

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

  1. Trong hoàn cảnh khó khăn hoặc chỗ chật hẹp; ở thế bất lợicụm giới từIn a difficult situation or tight spot; at a disadvantage.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI