Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

begrimest

động từ (verb)

Dạng gốc:begrimeLàm nhọ nhem

Nghĩa chính

  1. (archaic) second-person singular simple present indicative of begrimechưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI