beginner's luck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận may cho người mới bắt đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Good luck supposedly enjoyed during a beginner's first attempt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . beginner's .Cô ấy nói mình không biết chơi bi-a, nhưng lần nào cũng thắng. Chắc là do vận may cho người mới bắt đầu rồi.
- beginner's .Đó là vận may cho người mới bắt đầu.