Dịch

beginner's luck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận may cho người mới bắt đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Good luck supposedly enjoyed during a beginner's first attempt.

Ví dụ

  • , . beginner's .Cô ấy nói mình không biết chơi bi-a, nhưng lần nào cũng thắng. Chắc là do vận may cho người mới bắt đầu rồi.
  • beginner's .Đó là vận may cho người mới bắt đầu.

AI