begettal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi sinh sản; sự thụ thai của một đứa trẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of begetting; conception of a child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- begettalDạng gốc (base form)
- begettalsSố nhiều (plural)