Dịch

begettal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi sinh sản; sự thụ thai của một đứa trẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Act of begetting; conception of a child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. begettalDạng gốc (base form)
  2. begettalsSố nhiều (plural)

AI