Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beehive charcoal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beehive coal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of beehive coal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beehive coal
AI
1
Đồng nghĩa với beehive coal
1
Đồng nghĩa với beehive coal
1
Đồng nghĩa với beehive coal