Dịch

bedticking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên liệu làm chăn ga gối đệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material for making bedticks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedtickingDạng gốc (base form)
  2. bedtickingsSố nhiều (plural)

AI