Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedouinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình bedouin hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of bedouinizing.
AI
1
Quá trình bedouin hóa
1
Quá trình bedouin hóa
1
Quá trình bedouin hóa