Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bed surfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nằm trên giường lướt sóng
danh từ
A person who bed surfs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bed surfer
Dạng gốc
(base form)
bed surfer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nằm trên giường lướt sóng
1
Người nằm trên giường lướt sóng
1
Người nằm trên giường lướt sóng