Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bed space
Nghĩa chính
1
Chỗ nằm bệnh
Ví dụ
The
hospital
lacks
bed
space
.
Bệnh viện thiếu giường bệnh.
Xuất hiện ở từ khác
bed
kết hợp
chỗ nằm bệnh
AI
1
Chỗ nằm bệnh
1
Chỗ nằm bệnh
1
Chỗ nằm bệnh