Dịch

beaverine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lông hải ly giả làm từ da cừudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Imitation beaver fur made from sheepskin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beaverineDạng gốc (base form)
  2. beaverinesSố nhiều (plural)

AI