Dịch

beau geste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cử chỉ duyên dáng cao quý về hình thức nhưng thường vô ích hoặc vô nghĩa về bản chấtdanh từA gracious gesture that is noble in form but often futile or meaningless in substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. beau gesteDạng gốc (base form)
  2. beaux gestes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. beau gestesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbeau geste

Ví dụ

  • geste, , , , , [ ] , […]

AI