Dịch

bean-dolphin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với black bean aphiddanh từSynonym of black bean aphid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean-dolphinDạng gốc (base form)
  2. bean-dolphinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI