Dịch

bean blight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm các bệnh truyền qua hạt giống có khả năng lây nhiễm cao do Xanthomonas Phaseoli gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến cây đậu, bao gồm đậu xanh, đậu snap và đậu khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of highly infectious, seed-borne diseases caused by Xanthomonas phaseoli, that primarily affect bean crops, including green, snap, and dry beans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean blightDạng gốc (base form)
  2. bean blightsSố nhiều (plural)

AI