Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beamwidth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Độ rộng chùm
danh từ
The width (or the angle) of a beam of radiation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beamwidth
Dạng gốc
(base form)
beamwidth
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
beam
+
width
AI
1
Độ rộng chùm
1
Độ rộng chùm
1
Độ rộng chùm