beamishly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách rạng rỡtrạng từIn a beamish manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beamishlyDạng gốc (base form)
- more beamishlySo sánh hơn (comparative)
- most beamishlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , “ !”