Dịch

beamishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách rạng rỡtrạng từIn a beamish manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beamishlyDạng gốc (base form)
  2. more beamishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most beamishlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , “ !”

AI