Dịch

beam-ends

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hết phương, hết cách; lâm vào thế bí, lúng túngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The ends of the transverse beams of a ship.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; , .
  • ‘ ’
  • ; , .

AI