Dịch

beach transect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật địa lý trong đó góc của bãi biển được đo bằng cột đo khoảng cách và máy đo độ nghiêngdanh từA geographical technique in which the angle of a beach is measured with a ranging pole and a clinometer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beach transectDạng gốc (base form)
  2. beach transectsSố nhiều (plural)

AI