beach transect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật địa lý trong đó góc của bãi biển được đo bằng cột đo khoảng cách và máy đo độ nghiêngdanh từA geographical technique in which the angle of a beach is measured with a ranging pole and a clinometer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beach transectDạng gốc (base form)
- beach transectsSố nhiều (plural)