Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be the chatttel of
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
cụm từ
AI
1
Là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
1
Là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
1
Là vật sở hữu của (nói về người nô lệ)