Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be someone's bad books
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Không được ai ưa
cụm từ
AI
1
Không được ai ưa
1
Không được ai ưa
1
Không được ai ưa