Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be numerous
Nghĩa chính
1
Có số lượng vô số, rất nhiều
Ví dụ
The
benefits
are
numerous
.
Có vô số lợi ích.
Xuất hiện ở từ khác
numerous
kết hợp
có số lượng vô số, rất nhiều
AI
1
Có số lượng vô số
1
Có số lượng vô số
1
Có số lượng vô số