Dịch

bayonet charge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc diễn tập quân sự trong đó một nhóm binh sĩ gắn lưỡi lê vào súng trường của họ và lao vào lực lượng địch để tham gia chiến đấu tầm gầndanh từA military manoeuvre in which a group of soldiers fix bayonets to their rifles and rush at the enemy forces to engage in close-range combat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bayonet chargeDạng gốc (base form)
  2. bayonet chargesSố nhiều (plural)

AI