Dịch

bayanihan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp tác lẫn nhau vì lợi ích chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Mutual cooperation for the public good.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogbayanihan

AI