Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bath dodger
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soap dodger
danh từ
Synonym of soap dodger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bath dodger
Dạng gốc
(base form)
bath dodger
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soap dodger
AI
1
Đồng nghĩa với soap dodger
1
Đồng nghĩa với soap dodger
1
Đồng nghĩa với soap dodger