Dịch

bath dodger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với soap dodgerdanh từSynonym of soap dodger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bath dodgerDạng gốc (base form)
  2. bath dodgersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI