Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bateleur eagle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bateleur
danh từ
Synonym of bateleur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bateleur eagle
Dạng gốc
(base form)
bateleur eagle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bateleur
AI
1
Đồng nghĩa với bateleur
1
Đồng nghĩa với bateleur
1
Đồng nghĩa với bateleur