Dịch

bastle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi nhà kiên cố thời trung cổ ở miền bắc nước Anh và biên giới Scotlanddanh từA medieval fortified house, in northern England and the Scottish borders

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bastleDạng gốc (base form)
  2. bastlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI