Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastionet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pháo đài nhỏ
danh từ
A small bastion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastionet
Dạng gốc
(base form)
bastionet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Pháo đài nhỏ
1
Pháo đài nhỏ
1
Pháo đài nhỏ