Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastardly gullion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên khốn khốn nạn
danh từ
A bastard's bastard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bastardly gullion
Dạng gốc
(base form)
bastardly gullion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên khốn khốn nạn
1
Tên khốn khốn nạn
1
Tên khốn khốn nạn