Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basolateralized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi sang dạng hoặc vị trí cơ bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted to a basolateral form or position
Nguồn gốc
(etymology)
baso-
+
lateralized
AI
1
Chuyển đổi sang dạng hoặc vị trí cơ bản
1
Chuyển đổi sang dạng hoặc vị trí cơ bản
1
Chuyển đổi sang dạng hoặc vị trí cơ bản