basking shark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cá mập rất lớn, Cetorhinus maximus, kiếm ăn ở hoặc gần bề mặt bằng cách lọc sinh vật phù du từ nước và được tìm thấy ở tất cả các đại dương ôn đới trên thế giớidanh từA very large shark, Cetorhinus maximus, that feeds at or close to the surface by filtering plankton from the water and is found in all the world's temperate oceans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basking sharkDạng gốc (base form)
- basking sharksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , .
- 250 , plankton-eating .