Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basitarsal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến basitarsus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a basitarsus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basitarsal
pro
basitarsal
Liên quan đến probasitarsus
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
basi-
+
tarsal
AI
1
Liên quan đến basitarsus
1
Liên quan đến basitarsus
1
Liên quan đến basitarsus