Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basiepidermally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng biểu bì cơ bản
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a basiepidermal manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
basi-
+
epidermally
AI
1
Theo cách hoặc hướng biểu bì cơ bản
1
Theo cách hoặc hướng biểu bì cơ bản
1
Theo cách hoặc hướng biểu bì cơ bản