Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
basic premise
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giả thiết cơ bản, tiền đề nền tảng
danh từ
fundamental assumption
Ví dụ
The
basic
premise
of
the
theory
is
that
matter
is
energy
.
Giả thiết cơ bản của lý thuyết là vật chất là năng lượng.
AI
1
Giả thiết cơ bản
1
Giả thiết cơ bản
1
Giả thiết cơ bản