Dịch

basic plumage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ lông của chim sau lần thay lông đầu tiên (hoặc lần đầu tiên trong năm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plumage of a bird following its first moult (or the first of a year)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basic plumageDạng gốc (base form)
  2. basic plumagesSố nhiều (plural)

AI