basic plumage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ lông của chim sau lần thay lông đầu tiên (hoặc lần đầu tiên trong năm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plumage of a bird following its first moult (or the first of a year)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basic plumageDạng gốc (base form)
- basic plumagesSố nhiều (plural)