Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bases juiced
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bases loaded
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bases loaded
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bases loaded
AI
1
Đồng nghĩa với bases loaded
1
Đồng nghĩa với bases loaded
1
Đồng nghĩa với bases loaded