barye
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo áp suất trong hệ thống CGS; biểu tượng Ba; bằng 1 dyne trên centimet vuông. 1 Ba = 0,1 Pa = 0,1 N/m2 = 1x10⁻⁶ thanhdanh từA unit of pressure under the CGS system; symbol Ba; equal to 1 dyne per square centimeter. 1 Ba = 0.1 Pa = 0.1 N/m2 = 1x10⁻⁶ bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baryeDạng gốc (base form)
- baryesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbarye
- từ tiếng Hy Lạp cổβαρύςbarús“heavy”