Dịch

barye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo áp suất trong hệ thống CGS; biểu tượng Ba; bằng 1 dyne trên centimet vuông. 1 Ba = 0,1 Pa = 0,1 N/m2 = 1x10⁻⁶ thanhdanh từA unit of pressure under the CGS system; symbol Ba; equal to 1 dyne per square centimeter. 1 Ba = 0.1 Pa = 0.1 N/m2 = 1x10⁻⁶ bar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baryeDạng gốc (base form)
  2. baryesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbarye
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβαρύςbarús“heavy”

AI