Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barriology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về barrios
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of barrios
2
Nghiên cứu hàng rào tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of cellular barriers
AI
1
Nghiên cứu về barrios
2
Nghiên cứu hàng rào tế bào
1
Nghiên cứu về barrios
2
Nghiên cứu hàng rào tế bào
1
Nghiên cứu về barrios
2
Nghiên cứu hàng rào tế bào