Dịch

barring-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)danh từThe shutting of a teacher out of the classroom as a prank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. barring-outDạng gốc (base form)
  2. barrings-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI