barring-out
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)danh từThe shutting of a teacher out of the classroom as a prank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- barring-outDạng gốc (base form)
- barrings-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.