Dịch

barracouta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con sneek, bất kỳ loài Thyrsites nào cũng có cá thực phẩmdanh từA snoek, any of species Thyrsites atun of foodfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barracoutaDạng gốc (base form)
  2. barracoutasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barracouta loafdanh từỔ bánh dài và hẹp, thường lõm vào ở giữa để có thể bẻ làm đôi

AI