Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barouchette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc barouche nhẹ
danh từ
A light barouche.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barouchette
Dạng gốc
(base form)
barouchette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
barouche
+
-ette
AI
1
Chiếc barouche nhẹ
1
Chiếc barouche nhẹ
1
Chiếc barouche nhẹ