Dịch

baroo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm thanh hoặc tiếng sủa riêng biệt của chó Basenjidanh từThe distinct vocal sound or bark made by the Basenji dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barooDạng gốc (base form)
  2. baroosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI