baroo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm thanh hoặc tiếng sủa riêng biệt của chó Basenjidanh từThe distinct vocal sound or bark made by the Basenji dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barooDạng gốc (base form)
- baroosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh