baroness-in-waiting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ tương đương với một vị quan đang chờ đợidanh từThe female equivalent of a lord-in-waiting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- baroness-in-waitingDạng gốc (base form)
- baronesses-in-waiting (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.