Dịch

baroness-in-waiting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ tương đương với một vị quan đang chờ đợidanh từThe female equivalent of a lord-in-waiting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. baroness-in-waitingDạng gốc (base form)
  2. baronesses-in-waiting (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI