barn red
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Màu nâu đỏ giống như màu sơn chuồng trại truyền thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reddish-brown color like that with which barns are traditionally painted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barn redDạng gốc (base form)
- barn redsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .