Dịch

barn red

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu nâu đỏ giống như màu sơn chuồng trại truyền thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reddish-brown color like that with which barns are traditionally painted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barn redDạng gốc (base form)
  2. barn redsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI