Dịch

barmbrack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì lên men của Ailen với nho khô và nho khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Irish yeasted bread with sultanas and raisins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barmbrackDạng gốc (base form)
  2. barmbracksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandbairín breac

AI