Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barium copper disilicate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
BaCuSi₂O₆, the pigment Chinese purple / Han purple; BaO·CuO·(SiO₂)₂
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
BaCuSi₂O₆
1
BaCuSi₂O₆
1
BaCuSi₂O₆