Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barefootedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đi chân trần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being barefoot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
descalcez
giống cái
Sự đi chân trần
AI
1
Tình trạng đi chân trần
1
Tình trạng đi chân trần
1
Tình trạng đi chân trần