Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barebacker
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào việc cưỡi ngựa trần
danh từ
A person who engages in barebacking.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barebacker
Dạng gốc
(base form)
barebacker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bareback
+
-er
AI
1
Người tham gia vào việc cưỡi ngựa trần
1
Người tham gia vào việc cưỡi ngựa trần
1
Người tham gia vào việc cưỡi ngựa trần