bare-bellied
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cởi bỏ bụngtính từHaving the belly unclothed.
- Cừu có ít hoặc không có lông trên bụng nên cần ít thời gian cắt lông hơntính từOf a sheep, having little or no wool on its belly, therefore requiring less time to shear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bare-belliedDạng gốc (base form)
- more bare-belliedSo sánh hơn (comparative)
- most bare-belliedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bare-bellied Joedanh từ | danh từ | Cừu cái có ít hoặc không có lông trên bụng nên cần ít thời gian cắt lông hơn |