barbituric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bacbiturictính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to barbituric acid or its derivatives.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barbituric aciddanh từ | danh từ | Hợp chất dị vòng có nguồn gốc từ pyrimidine là cơ sở của tất cả các loại thuốc barbiturat |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc barbituricNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcBarbiturat
Ví dụ
- axit bacbituric