Dịch

barbera

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống nho Ý được trồng để làm rượu vang đỏ hoặc rượu vang làm từ loại nho đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian grape variety grown for use in red wine, or a wine made from such grapes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barberaDạng gốc (base form)
  2. barberasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýbarbera

Ví dụ

  • ( .)

AI