Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
barbated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có điểm gai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having barbed points.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
barbated skullcup
Chưa có nghĩa
Ví dụ
I
cannot
lay
so
much
stress
on
a
plate
and
description
given
by
Plot
,
of
a
dart
uncommonly
barbated
barbated
lobes
AI
1
Có điểm gai
1
Có điểm gai
1
Có điểm gai